nghĩ bụng

Học thuật
Thân thiện
nghĩ bụng

Một cậu bé nghĩ bụng rằng mình sẽ làm một chiếc bánh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Suy nghĩ trong đầu, trong lòng không nói ra thành lời: "Nghĩ bụng" hành động suy nghĩ một điều đó một cách thầm kín, chỉ diễn ra trong tâm trí của người nói không bộc lộ ra ngoài bằng lời nói.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nghe xong câu chuyện, anh ấy chỉ lặng thinh, nhưng trong lòng lại nghĩ bụng nhiều điều.
    • ấy nhìn món quà rồi nghĩ bụng: "Không biết ai gửi tặng nhỉ?"
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nghĩ bụng" thường đi kèm với nội dung suy nghĩ được trích dẫn trực tiếp hoặc gián tiếp: Diễn tả dòng ý nghĩ thầm kín bên trong.
    • Ông cụ nghĩ bụng rằng con cháu giờ đã khôn lớn cả rồi.
    • Tôi nghĩ bụng: "Thôi, cứ im lặng cho xong chuyện."
Biến thể từ gần giống
  • Nghĩ thầm: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ việc suy nghĩ trong lòng không nói ra.
    • giáo nghe học sinh trình bày nghĩ thầm em này rất thông minh.
Từ đồng nghĩa
  • Thầm nghĩ: Suy nghĩ một cách kín đáo, không để lộ.
  • Nghĩ trong lòng: Cách nói khác của "nghĩ bụng".
Lưu ý sử dụng
  • "Nghĩ bụng" một động từ, thường đứng trước một mệnh đề hoặc một ý nghĩ được thuật lại.
  • Cụm từ này mang sắc thái tự nhiên, thân mật, thường dùng trong văn nói văn viết kể chuyện.
  • Không nên nhầm lẫn với các hành động nói ra thành lời như "nói ra", "bày tỏ".
nghĩ bụng

Một cậu bé nghĩ bụng rằng mình sẽ làm một chiếc bánh.

  1. Cg. Nghĩ thầm. Nghĩ trong óc nhưng không nói ra.